fbpx
Logo

Product Backlog là gì? Phương pháp quản lý Backlog hiệu quả

Theo dõi Miko Tech trên Google News

Product backlog là một công cụ mạnh mẽ có thể giúp bạn cung cấp các sản phẩm chất lượng cao đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích rõ hơn product backlog là gì và những nội dung liên quan đến khái niệm này.

Product Backlog là gì?

Product Backlog là gì? Product Backlog (danh sách sản phẩm) là một khái niệm trong Agile và Scrum, nó là một danh sách được tạo ra và duy trì bởi Product Owner (chủ sở hữu sản phẩm) để quản lý các yêu cầu và tính năng của một sản phẩm.

Product Backlog chứa tất cả các công việc cần thực hiện để phát triển sản phẩm từ việc thiết kế, phát triển, kiểm thử cho đến triển khai.

Danh sách này chứa tất cả các yêu cầu từ khách hàng, người dùng và các bên liên quan khác. Các yêu cầu này được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên dựa trên giá trị kinh doanh, ưu tiên từng công việc để phát triển sản phẩm. Mỗi yêu cầu được gọi là một “sản phẩm” và có thể là một tính năng mới, một cải tiến hoặc lỗi cần sửa.

Scrum là gì?

Scrum là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt (Agile) được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát triển phần mềm và các dự án công nghệ thông tin khác. Scrum giúp các nhóm làm việc tập trung vào việc tạo ra giá trị và tối ưu hóa hiệu suất.

Ở Scrum, dự án được chia thành các chu kỳ gọi là “Sprint” có thời gian cố định (thường là 2-4 tuần). Mỗi Sprint bắt đầu bằng việc lựa chọn một tập hợp các công việc từ Product Backlog, danh sách yêu cầu và tính năng của sản phẩm. Nhóm Scrum sau đó cam kết thực hiện các công việc này trong thời gian Sprint.

Scrum Team (nhóm Scrum) bao gồm ba vai trò chính: Product Owner, Scrum Master và Development Team. Product Owner là người đại diện cho khách hàng và người dùng, làm việc với họ để hiểu và xác định yêu cầu sản phẩm. Scrum Master đảm bảo quy trình Scrum được thực hiện đúng và hỗ trợ nhóm Scrum trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh. Development Team là nhóm các thành viên thực hiện công việc để phát triển sản phẩm.

Scrum giúp tăng tính linh hoạt trong quá trình phát triển sản phẩm. Nó tạo điều kiện tương tác và cộng tác chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm Scrum, tạo ra sự minh bạch và kiểm soát trong quy trình làm việc. Scrum cũng khuyến khích việc thử nghiệm và tối ưu hóa liên tục để đạt được chất lượng và giá trị tốt nhất cho sản phẩm.

Vì sao nên sử dụng Product Backlog?

Sử dụng Product Backlog có nhiều lợi ích quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm, bao gồm:

Quản lý yêu cầu

Product Backlog là nơi tập hợp tất cả các yêu cầu và tính năng của sản phẩm từ khách hàng, người dùng và các bên liên quan khác. Nó giúp đảm bảo rằng không có yêu cầu nào bị bỏ sót và tất cả các yêu cầu đều được quản lý một cách tổ chức.

Ưu tiên công việc

Product Backlog giúp Product Owner xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất. Điều này giúp đảm bảo rằng các tính năng có giá trị cao nhất được ưu tiên và phát triển trước, đồng thời tối ưu hóa sự sử dụng tài nguyên.

Định rõ phạm vi

Product Backlog miêu tả một cách rõ ràng các yêu cầu và tính năng của sản phẩm. Điều này giúp nhóm phát triển hiểu rõ các công việc cần hoàn thành và định rõ phạm vi của mỗi yêu cầu. Điều này giúp tránh hiểu sai yêu cầu và đảm bảo sự nhất quán trong việc phát triển sản phẩm.

Tạo báo cáo

Product Backlog cung cấp một cái nhìn tổng quan về tất cả các yêu cầu của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng để xác định nhu cầu đào tạo và phát triển cho nhóm, đồng thời cung cấp thông tin cho việc báo cáo tiến độ và quản lý dự án.

Linh hoạt

Product Backlog là một công cụ linh hoạt, cho phép các yêu cầu được thay đổi và cập nhật dựa trên phản hồi từ khách hàng và người dùng. Nhưng các thay đổi này phải được quản lý một cách cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và sự hiệu quả của quá trình phát triển.

Product Backlog bao gồm những yếu tố nào?

Product backlog có thể bao gồm nhiều yếu tố như sau:

  • User stories (Câu chuyện người dùng): Câu chuyện người dùng là mô tả về tính năng hoặc yêu cầu từ góc nhìn của người dùng. Thông thường, chúng bao gồm một mô tả ngắn gọn về tính năng, tiêu chí chấp nhận và công sức ước lượng.
  • Tasks (Công việc): Công việc là đơn vị nhỏ nhất trong product backlog. Thông thường, chúng đại diện cho công việc cần được thực hiện để hoàn thành một câu chuyện người dùng.
  • Bugs (Lỗi): Lỗi là các khuyết điểm trong sản phẩm cần được khắc phục.
  • Technical Debt (Nợ kỹ thuật): là một thuật ngữ trong lĩnh vực phát triển phần mềm để mô tả sự giảm chất lượng của mã nguồn do việc chấp nhận các thiết kế hoặc phương pháp triển khai không tối ưu để đáp ứng yêu cầu ngay trong thời gian ngắn. Nó thường xuất hiện khi nhóm phát triển đánh đổi hiệu suất và chất lượng mã nguồn để đáp ứng các yêu cầu về thời gian hoặc áp lực kinh doanh.
  • New features (Tính năng mới): Các tính năng mới chưa được triển khai.
  • Improvements to existing features (Cải tiến tính năng hiện có): Cải tiến các tính năng hiện có chưa được triển khai.
  • Changes to the product roadmap (Thay đổi trong lộ trình sản phẩm): Thay đổi trong kế hoạch về cách sản phẩm sẽ được phát triển và phát hành.

Ví dụ về Product Backlog

Dưới đây là một ví dụ về product backlog cho một ứng dụng giao diện người dùng đơn giản:

  1. Câu chuyện người dùng (User stories):
    • Người dùng đăng nhập vào ứng dụng bằng tài khoản email.
    • Người dùng tạo một danh sách công việc.
    • Người dùng thêm, sửa đổi và xóa công việc trong danh sách.
    • Người dùng đánh dấu công việc là đã hoàn thành.
    • Người dùng có thể xem danh sách công việc đã hoàn thành.
  2. Công việc (Tasks):
    • Tạo giao diện đăng nhập.
    • Xây dựng cơ sở dữ liệu để lưu trữ danh sách công việc.
    • Thiết kế giao diện để thêm, sửa đổi và xóa công việc.
    • Xây dựng chức năng đánh dấu công việc là đã hoàn thành.
    • Hiển thị danh sách công việc đã hoàn thành trên giao diện người dùng.
  3. Lỗi (Bugs):
    • Sửa lỗi khi người dùng không thể đăng nhập.
    • Sửa lỗi khi danh sách công việc không được lưu đúng cách.
    • Sửa lỗi hiển thị không chính xác khi đánh dấu công việc là đã hoàn thành.
  4. Nợ kỹ thuật (Technical debt):
    • Cải thiện hiệu suất và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu.
    • Tối ưu hóa mã nguồn để đảm bảo dễ bảo trì và mở rộng sau này.
  5. Tính năng mới (New features):
    • Thêm chức năng nhắc nhở để thông báo cho người dùng về công việc sắp tới.
    • Thêm khả năng chia sẻ danh sách công việc với người khác.
  6. Cải tiến tính năng hiện có (Improvements to existing features):
    • Cải thiện giao diện người dùng để tăng trải nghiệm người dùng.
    • Tăng tính năng tìm kiếm và sắp xếp trong danh sách công việc.
  7. Thay đổi trong lộ trình sản phẩm (Changes to the product roadmap):
    • Điều chỉnh thời gian và ưu tiên cho các tính năng mới và cải tiến.

Đây chỉ là một ví dụ đơn giản về product backlog và các mục có thể thay đổi tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể mà bạn đang phát triển.

Quy trình tạo Product Backlog là gì?

Quy trình tạo Product Backlog thường tuân theo các bước sau:

1. Thu thập yêu cầu

Đầu tiên, bạn cần thu thập yêu cầu từ chủ sở hữu sản phẩm, khách hàng, người dùng và các bên liên quan. Bạn nên cân nhắc sử dụng các phương pháp như phỏng vấn, khảo sát, workshop để hiểu rõ yêu cầu của sản phẩm.

2. Phân tích và ưu tiên

Sau khi đã có yêu cầu, hãy phân tích chúng và xác định mức độ ưu tiên dựa trên giá trị kinh doanh, ưu tiên của khách hàng và khả năng thực hiện. Điều này giúp xác định các yêu cầu quan trọng nhất và cần được triển khai trước.

3. Phân chia yêu cầu thành user stories

User stories là cách mô tả yêu cầu từ góc nhìn của người dùng. Thông thường, chúng bao gồm mô tả ngắn gọn về tính năng, tiêu chí chấp nhận và công sức ước tính.

4. Ước lượng công sức và ưu tiên

Tiếp theo, bạn cần ước lượng công sức cần thiết để hoàn thành mỗi user story. Bạn hãy sử dụng các phương pháp như Planning Poker hoặc ước lượng dựa trên kinh nghiệm trước đây. Đồng thời, ưu tiên các user story dựa trên giá trị kinh doanh và khả năng thực hiện.

5. Tạo và tổ chức product backlog

Product backlog có thể được tổ chức theo nhiều cách, chẳng hạn như theo ưu tiên, theo tính năng hoặc theo sprint. Tạo product backlog bằng cách ghi lại các user story, mục tiêu và các yêu cầu cần triển khai.

6. Liên tục cập nhật và xem xét

Product backlog cần được xem xét và cập nhật thường xuyên. Điều này giúp đảm bảo rằng backlog được cập nhật và phản ánh nhu cầu hiện tại của doanh nghiệp. Cập nhật product backlog khi có yêu cầu mới, thay đổi hoặc phản hồi từ khách hàng và người dùng là rất cần thiết.

Cách sử dụng Product Backlog hiệu quả

Dưới đây là một số gợi ý về cách sử dụng product backlog một cách hiệu quả, kèm theo ví dụ:

Đơn giản

Product backlog nên dễ hiểu và sử dụng. Tránh sử dụng quá nhiều danh mục khác nhau hoặc mức chi tiết. Ví dụ, bạn có thể sử dụng một danh sách đơn giản chứa các mục với mức độ ưu tiên và deadline hoàn thành.

Cụ thể hóa

Product backlog càng cụ thể càng tốt. Điều này giúp nhóm ước lượng công sức cần thiết để hoàn thành mỗi mục và theo dõi tiến độ dự án. Ví dụ, thay vì nói “thêm một tính năng mới,” bạn có thể nói “thêm một tính năng mới cho phép người dùng tải lên tập tin.”

Chia sẻ product backlog

Product backlog nên được chia sẻ đến nhóm để mọi người biết đang làm việc gì và tại sao. Điều này có thể được thực hiện thông qua các cuộc họp định kỳ, cuộc họp hàng ngày và tài liệu. Ví dụ, bạn có thể tạo một cuộc họp hàng tuần nơi nhóm thảo luận về product backlog và cập nhật về tiến độ.

Theo dõi product backlog

Product backlog nên được theo dõi để nhóm có thể xem tiến độ của họ và xác định bất kỳ rủi ro hoặc vấn đề tiềm năng nào. Điều này có thể được thực hiện thông qua các công cụ khác nhau, chẳng hạn như biểu đồ burndown hoặc bảng kanban. Ví dụ, bạn có thể sử dụng biểu đồ burndown để theo dõi tiến độ của nhóm và xác định bất kỳ rủi ro hoặc vấn đề tiềm năng nào.

Xem xét lại product backlog

Product backlog nên được xem xét định kỳ để có thể cập nhật khi cần thiết. Điều này giúp đảm bảo rằng product backlog luôn được cập nhật và phản ánh nhu cầu hiện tại của doanh nghiệp. Ví dụ, bạn có thể xem xét lại product backlog sau mỗi sprint để đảm bảo rằng nó vẫn phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

Lời kết

Bài viết trên đã giải thích cho bạn product backlog là gì và những kiến thức liên quan đến product backlog. Hy vọng Miko Tech đã mang lại cho bạn những kiến thức hữu ích và hẹn gặp lại ở bài viết sau!

Trần Tiến Duy - Giảng viên Digital Marketing tại FPT

Trần Tiến Duy tốt nghiệp cử nhân chuyên ngành Thương Mại Điện tử tại trường đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM. Từng Phụ trách mảng SEO Website tại nhiều lĩnh vực như giáo dục, công nghệ, thực phẩm, đồ dùng gia dụng, …v.v
Trần Tiến Duy hiện đang là Giảng viên Digital Marketing với chuyên môn chính là SEO tại trường Cao Đẳng FPT Tp.HCM.
Với hơn 5+ năm kinh nghiệm training & quản lý nhân sự về quản lý các dự án SEO/ Content SEO.

Hiện tại Trần Tiến Duy là SEO Manager tại công ty Miko Tech Agency chuyên về Thiết Kế Website, với sự Quản lý của anh đã đưa Miko Tech trở thành công ty chuyên về Thiết Kế Website thuộc TOP ngành trên nền tảng Internet hiện nay. Ngoài ra anh Trần Tiến Duy còn đào tạo training nhân viênNgoài ra anh Trần Tiến Duy còn đào tạo training nhân viên khoá học SEO Website nội bộ cho Doanh nghiệp giúp Doanh Nghiệp phát triển kinh doanh mạnh mẽ hơn trong thời đại công nghệ số 4.0 hiện nay.

Anh Trần Tiến Duy còn chia sẻ miễn phí những Tool SEO hiệu quả giúp anh em SEOer tiết kiệm thời gian và được rất nhiều anh em trong giới SEOer và sinh viên sử dụng tại website: trantienduy.com/tool/

15.06.2023 Trần Tiến Duy

Bình luận đã bị đóng.

Bài viết liên quan
Bài viết nổi bật
Scroll