fbpx
Logo

VPS là gì? Công dụng và thông số cơ bản của VPS mà bạn nên biết

Theo dõi Miko Tech trên Google News

Bạn muốn tìm hiểu VPS là gì? Bạn cần biết công dụng và các thông số cơ bản của VPS để lựa chọn được sản phẩm phù hợp? Bài viết dưới đây của Miko Tech sẽ cung cấp cho bạn tất cả các thông tin trên.

Bài viết sẽ giúp bạn biết được VPS là gì, công dụng và ưu nhược điểm của VPS, các bước sử dụng VPS, thông số của VPS, các hệ điều hành Linux phổ biến cho VPS. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ giúp bạn tìm hiểu về các loại VPS cũng như lưu ý khi mua VPS.

Cùng tìm hiểu ngay VPS là gì? Công dụng và thông số cơ bản của VPS mà bạn nên biết dưới đây nhé!

Xem thêm nội dung được quan tâm gần đây:

1. VPS là gì?

VPS là từ viết tắt của Virtual Private Server, đây được hiểu là một dạng máy chủ ảo được tạo ra bằng cách phân chia một máy chủ vật lý thành nhiều máy chủ khác nhau. Theo đó, mỗi máy chủ sẽ có tính năng tương tự như một máy chủ riêng (dedicated server).

VPS là một dạng máy chủ ảo
VPS là một dạng máy chủ ảo

Các máy chủ này sẽ chạy dưới dạng chia sẻ tài nguyên từ máy chủ vật lý ban đầu. Mỗi tài khoản VPS sẽ được xây dựng như một hệ thống hoàn toàn riêng biệt, bao gồm: CPU riêng, RAM riêng, ổ HDD riêng, địa chỉ IP và hệ điều hành riêng.

Theo cách xây dựng này, người dùng sẽ có toàn quyền quản lý root và có thể tiến hành restart lại hệ thống bất cứ lúc nào.

2. Công dụng của VPS

Hiện nay, VPS được ứng dụng rất rộng rãi trong các doanh nghiệp. Từ những doanh nghiệp có quy mô lớn đến các doanh nghiệp có quy mô nhỏ lẻ, VPS đều được xuất hiện trong các nhu cầu như:

  • Dùng trong máy chủ của game
  • Lưu trữ website trong các dịch vụ như: Bán hàng, thương mại điện tử, những website có lượng truy cập lớn
  • Phát triển lĩnh vực platform
  • Sử dụng trong các chương trình truyền thông trực tiếp
  • Xây dựng môi trường ảo để thuận tiện cho việc lập trình, phân tích, nghiên cứu virus…
  • Lưu trữ dữ liệu, hình ảnh, tài liệu, video…
Công dụng của VPS
Công dụng của VPS

3. Ưu và nhược điểm khi sử dụng VPS

Ưu điểm

Những ưu điểm khi sử dụng VPS mà bạn có thể tham khảo như:

  • Thời gian cài đặt và kích hoạt ứng dụng khá nhanh, chỉ mất khoảng từ 5 đến 10 phút là bạn có thể sử dụng được VPS
  • VPS có tính năng bảo mật cao nên rất an toàn đối với người sử dụng
  • Người dùng có thể toàn quyền sử dụng các phần mềm của VPS như một máy chủ độc lập
  • Sử dụng tài khoản VPS sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí hơn là việc sử dụng máy chủ
  • Với VPS, bạn có thể tiến hành quản lí khách hàng từ xa để giúp khách hàng thực hiện cài đặt, nâng cấp phần mềm…

Nhược điểm

Bên cạnh các ưu điểm, VPS vẫn còn tồn tại một số nhược điểm như:

  • Hoạt động của VPS sẽ bị ảnh hưởng bởi sự ổn định của máy chủ vật lý tạo ra VPS.
  • VPS sẽ bị phụ thuộc bởi việc sử dụng chung máy chủ vật lý
  • Người dùng sẽ bị tốn thời gian và chi phí để thực hiện nâng cấp tài nguyên. Tuy nhiên, việc nâng cấp này cũng không thể mở rộng thêm được nhiều tài nguyên.
  • Đôi khi việc vận hành và năng suất hoạt động của VPS sẽ không đạt được hiệu quả như khách hàng mong muốn.

4. Các bước sử dụng VPS

Bước 1: Truy cập vào vào VPS server thông qua SSH

SSH sẽ giúp cho bạn tạo nên kết nối an toàn và có thể kiểm soát được server từ xa. Ngoài ra, SSH còn có độ bảo mật rất cao nên khá an toàn cho người sử dụng. Khi bạn truy cập vào tài khoản VPS bằng SSH, hệ thống sẽ cung cấp cho bạn các thông tin sau:

  • Địa chỉ IP
  • User name: Đây là tài khoản sẽ có toàn quyền để truy cập vào trong một hệ thống máy tính nhất định. Tài khoản này tương tự như Administrator nhưng lại có độ mạnh hơn.
  • Mật khẩu của tài khoản

Nếu bạn sử dụng máy tính có hệ điều hành windows thì bạn có thể cài đặt SSH thông qua Bitvise và PuTTY.

  • Bitvise: Đây là ứng dụng khá thân thiện với người dùng và có giao diện đơn giản, dễ dàng sử dụng. Hầu hết các thao tác đều được thực hiện trên một màn hình duy nhất ở màn hình dòng lệnh.
  • PuTTY: Công cụ này cũng có giao diện khá tối giản nhưng sẽ có nhiều cấu hình hơn để bạn có thể lựa chọn. Từ đó, việc tối ưu và quản trị server cũng sẽ trở nên hiệu quả hơn.

Bước 2: Cập nhật server

Sau khi đăng nhập vào tài khoản VPS, bạn nên kiểm tra xem trong tài khoản đã có thông báo hay gói cập nhật nào chưa. Nên lưu ý rằng, các bản cập nhật rất quan trọng đối với server. Bạn có thể kiểm tra theo cách sau:

  • Nhập công thức “apt update command” và bấm Enter để liệt kê các ứng dụng cần cập nhật.
  • Sau đó, bạn hãy nhập thêm “apt dist-upgrade” để tiến hành cập nhật tất cả các ứng dụng, phần mềm cho server của mình.

Sau khi cập nhật hoàn thành, bạn có thể dùng lệnh reboot để tiến hành khởi động lại sever. Tiếp theo, bạn hãy đóng cửa sổ lệnh lại và đợi khoảng vài phút để kết nối lại với server.

Bước 3: Tạo user và phân quyền

Bạn nên tạo một user mới và phân quyền cho chúng bởi vì tài khoản root có thể làm hỏng server nếu bạn thực hiện thao tác sai. Để lập tài khoản mới, bạn cần thực hiện lệnh “sudo” để chạy các lệnh cần quyền liên quan đến hệ thống

Sử dụng dòng lệnh “adduser yournewusername” và gán user vào trong nhóm có quyền “sudo” thành “# usermod -aG sudo yournewusername”. Sau đó, bạn hãy tiến hành đổi mật khẩu cho user mới là có thể hoàn thành bước này.

Bước 4: Chứng thực Public Key

Nhìn chung, Public Key sẽ có kỹ thuật bảo mật an toàn hơn so với các loại mật khẩu thông thường. Public Key được hiểu như một kiểu bảo mật 2 lớp dùng để xác nhận Private Key.

Server của bạn sẽ được chứa public key và bạn sẽ sử dụng nó để chứng thực khóa private. Khi bạn đã thiết lập xong các chứng thực public key, bạn chỉ cần một private key và một mật khẩu để tiến hành đăng nhập, tạo thêm một lớp bảo mật cho server của bạn.

Bước 5: Thiết lập tường lửa cho VPS của bạn

Kích hoạt tường lửa sẽ giúp bảo vệ an toàn cho server của bạn. Bạn có thể tiến hành kích hoạt firewall bằng phần mềm iptables. Phần mềm này sẽ giúp bạn thiết lập nên các quy tắc và giới hạn traffic của server.

Tuy nhiên, quá trình này có thể gặp một ít phức tạp. Do đó, bạn nên tìm hiểu thật kỹ trước khi tiến hành.

5. Các thông số cần lưu ý khi mua VPS

RAM

RAM có vai trò là bộ nhớ chính trong thiết bị máy tính. Do đó, nếu VPS của bạn có càng nhiều RAM thì khả năng truy xuất dữ liệu sẽ càng tốt. RAM sẽ có chức năng xử lý các vấn đề liên quan đến những đoạn mã PHP với phần mềm PHP, truy vấn nhập xuất của database…

Số lượng RAM nhiều hay ít sẽ phụ thuộc vào quy mô của website và lượng truy cập. Thông thường, các VPS sẽ cung cấp dịch vụ mức RAM khoảng 512MB đến 16GB, Cloud VPS là 16GB.

Ram có chức năng là bộ nhớ chính
Ram có chức năng là bộ nhớ chính

SWAP

SWAP được xem như là một bộ nhớ ảo có chức năng lưu lại lịch sử các thao tác xử lý nếu bộ nhớ RAM của bạn bị đầy. Tuy nhiên, SWAP là một không gian lưu trữ trên ổ cứng chứ không phải là một bộ nhớ độc lập.

Bộ nhớ ảo swap
Bộ nhớ ảo swap

Disk

Disk chính là ổ đĩa cứng, nơi lưu trữ các file cài đặt của hệ điều hành cũng như các file mã nguồn của website. Disk có 02 loại như sau:

  • HDD (Hard Disk Drive): Đây là loại ổ đĩa thông dụng, được sử dụng nhiều trên máy tính
  • SSD (Solid State Drive): Đây là một loại ổ cứng được dùng để lưu trữ dữ liệu nhưng có tốc độ truy xuất nhanh hơn HDD gấp 300 lần. Chính vì vậy, SSD sẽ có chi phí đắt hơn so với loại ổ HDD.
Disk là nơi lưu giữ các file
Disk là nơi lưu giữ các file

CPU Core

CPU Core có nghĩa là lõi để xử lý CPU. Một máy chủ riêng sẽ có một số lượng core nhất định và các core này sẽ được chia cho các VPS. Số core càng cao thì khả năng xử lý dữ liệu sẽ càng tốt.

CPU Core
CPU Core

Băng thông

Băng thông là lưu lượng cho phép bạn truyền tải dữ liệu đi. Ví dụ, nếu bạn có 1 file với dung lượng 1GB trên VPS thì cứ với mỗi người tải, bạn sẽ mất 1GB băng thông. Tương tự với các loại file khác như hình ảnh, CSS, JS,…

Băng thông
Băng thông

 IP

IP là tên viết tắt của từ Internet Protocol. Số lượng IP sẽ được cung cấp bởi các nhà dịch vụ VPS. Thông thường, các dãy IP này sẽ được cung cấp một cách ngẫu nhiên.

Uptime

Thời gian Uptime của VPS thường được tính từ thời gian hoạt động của nó. Thông thường, nếu thời gian hoạt động của VPS từ 99.95 đến 99.9% thì bạn có thể sử dụng được.

Hệ điều hành

Hiện nay, VPS có 2 hệ điều hành phổ biến là LinuxWindow. Linux sẽ có thiết kế thân thiện với người dùng và ít chi phí hơn so với Window. Tuy nhiên, nếu như bạn làm việc với Dot Net hoặc Visual Studio thì nên sử dụng VPS Window.

6. Các hệ điều hành Linux phổ biến cho VPS

Debian

Debina nổi tiếng là hệ điều hành có hệ thống quản lý gói APT. Hệ điều hành này sử dụng chính sách nghiêm ngặt để kiểm tra chất lượng của các gói và bản phát hành. Bạn có thể cài đặt Debian một cách hoàn toàn miễn phí.

Hệ điều hành Debian
Hệ điều hành Debian

Ngoài ra, Debina còn tiến hành tạo ra các gói cài đặt giúp cho việc chuyển đổi trở nên dễ dàng và mượt mà hơn. Số lượng gói cài đặt mà Debian sở hữu lên đến 40.000, đây là một con số lớn mà không phải bản phân phối nào cũng có được.

Ubuntu

Mục đích của Ubuntu hướng đến chính là cung cấp cho khách hàng một hệ điều hành ổn định. Chính vì vậy, hệ điều hành này luôn tập trung phát triển vào sự tiện dụng và dễ dàng trong cài đặt.

Bên cạnh đó, Ubuntu còn thường xuyên cập nhật các chức năng và tích hợp vô số packages để tạo nên một nền tảng hiệu quả. Chính vì vậy, Ubuntu khá phù hợp để sử dụng cho người mới bắt đầu sử dụng VPS.

Hệ điều hành Ubuntu
Hệ điều hành Ubuntu

CentOS 

CentOS là từ viết tắt của Community enterprise Operating System. Hệ điều hành này được phát triển vào năm 2004 và có khá nhiều điểm giống với RHEL. CentOS là một hệ điều hành rất lý tưởng cho công việc kinh doanh bởi sở hữu tính bảo mật khá cao.

Hệ điều hành CentOS
Hệ điều hành CentOS

Đồng thời, CentOS còn được xem là một môi trường hoàn hảo để lập trình bởi khả năng dễ dàng tùy chỉnh và đảm bảo an toàn cho người dùng.

Fedora

Fedora được sáng lập và phát triển từ dự án Fedora Project. Hệ điều hành này được bảo trợ bởi nhà cung cấp uy tín hàng đầu thế giới trong lĩnh vực công nghệ – Red Hat. Đây là một hệ điều hành hoàn toàn miễn phí và có đa tính năng.

Hệ điều hành Fedora
Hệ điều hành Fedora

Ngoài ra, Fedora còn có giao diện GNOME 3 đột phá. Bên cạnh đó, môi trường lập trình website của Fedora còn có hỗ trợ java, php…

7. Các loại VPS phổ biến trên thị trường hiện nay

Managed VPS

Managed VPS là một hình thức cung cấp dịch vụ VPS đi kèm với việc quản trị. Theo đó, dịch vụ quản trị trong Managed VPS sẽ bao gồm cả công việc như: tư vấn, cài đặt VPS cho khách hàng… Bên cạnh đó, Managed VPS còn hỗ trợ tối ưu hiệu suất và bảo mật thông tin.

Trên thị trường hiện nay, Managed VPS có giá thành khá cao. Do đó, Managed VPS thường phù hợp cho những người không có các kỹ năng quản trị nhưng vẫn phải sử dụng VPS.

Unmanaged VPS

Khác với Managed VPS, Unmanaged VPS sẽ không có dịch vụ quản trị. Các đơn vị cung cấp Unmanaged VPS chỉ có thể đảm bảo cho VPS không xuất hiện tình trạng downtime hoặc các sự cố khác.

Trong gói dịch vụ này, những việc như: cài webserver, bảo mật… người dùng đều phải tự làm. Bên cạnh đó, người dùng cũng phải tự chịu trách nhiệm về các chương trình mà mình thiết lập.

8. Cần lưu ý điều gì khi mua VPS?

Để mua được máy chủ ảo VPS có hiệu suất cao, chất lượng tốt, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Đơn vị cung cấp: Bạn nên lựa chọn những nhà cung cấp uy tín, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực VPS. Ngoài ra, bạn cũng nên lựa chọn các nhà cung cấp sở hữu cơ sở hạ tầng tốt, chất lượng.
  • Giá thành: Tùy theo nhu cầu và nguồn vốn mà bạn có thể lựa chọn gói dịch vụ VPS theo tháng hoặc năm. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nên chọn các gói dịch vụ theo năm sẽ tiết kiệm được nhiều chi phí hơn.
  • Thông số: Khi mua VPS, bạn nên lưu ý đến các thông số của chúng để lựa chọn được sản phẩm phù hợp.

Trên đây là tổng hợp các thông tin của Miko Tech về VPS là gì, công dụng của VPS, ưu và nhược điểm của VPS, các bước sử dụng VPS, các thông số của VPS, các hệ điều hành Linux phổ biến cho VPS, các loại VPS phổ biến trên thị trường hiện nay và lưu ý khi mua VPS.

Hy vọng qua bài viết trên, bạn sẽ biết được các kiến thức cần thiết để mua và sử dụng VPS sao cho phù hợp. Hãy tham khảo thật kỹ bài viết để có thêm cho mình nhiều kiến thức bổ ích nhé!

08.09.2022 Ngọc Nhi
Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan
Bài viết nổi bật
Scroll