fbpx
Logo

1GB bằng bao nhiêu MB? Hướng dẫn quy đổi GB sang MB

Theo dõi Miko Tech trên Google News

1GB bằng bao nhiêu MB, gb và mb cái nào lớn hơn là câu hỏi mà nhiều người tìm kiếm vì quên mất công thức quy đổi giữa các đơn vị GB, MB, KB,… Những đơn vị này được sử dụng để đo lường kích thước hoặc dung lượng của trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật số. Để được giải đáp câu hỏi này và tìm hiểu lại về cách quy đổi, hãy cùng đọc bài viết sau của Miko Tech ngay nhé!

Đơn vị GB là gì?

GB là viết tắt của “gigabyte” trong tiếng Anh. Đơn vị GB được sử dụng để đo lường dung lượng hoặc kích thước của dữ liệu, thông tin, hoặc lưu trữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Một gigabyte (GB) bằng 1,000 megabyte (MB) hoặc 1,000,000 kilobyte (KB). Tức là 1GB có giá trị tương đương với 1 tỷ byte. Với máy tính, laptop, máy tính bảng, điện thoại di động thì dung lượng bộ nhớ thường được đo và hiển thị bằng GB. Các thiết bị USB là ví dụ quen thuộc nhất cho các thiết bị điện tử sử dụng đơn vị GB khá phổ biến.

gigabytes
Dung lượng thẻ nhớ được thể hiện bằng GB

Trong thế giới số hiện nay, dung lượng lưu trữ dữ liệu ngày càng tăng lên nên việc sử dụng những đơn vị lớn sẽ giúp việc lưu trữ dữ liệu dễ dàng hơn. Việc sử dụng những đơn vị đo lường lớn cũng giúp quá trình tính toán hiệu quả và tiện lợi hơn nhiều.

Đơn vị MB là gì?

MB là viết tắt của “megabyte” trong tiếng Anh. Đơn vị MB được sử dụng để đo lường dung lượng hoặc kích thước của dữ liệu, thông tin hoặc lưu trữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Một megabyte (MB) bằng 1,000 kilobyte (KB) hoặc 1,000,000 byte. Tức là 1MB có giá trị tương đương với 1 triệu byte.

Đơn vị MB thường được sử dụng để đo kích thước của các tập tin nhỏ đến trung bình. Khi bạn tải xuống hoặc lưu trữ các tập tin như hình ảnh, video, âm nhạc, văn bản, tài liệu PDF, bạn thường thấy kích thước của chúng được ghi bằng đơn vị MB. Trong kết nối internet hoặc các thiết bị truyền dẫn dữ liệu, tốc độ truyền thông cũng thường được đo bằng đơn vị Mbps (megabit mỗi giây) hoặc MBps (megabyte mỗi giây).

1GB bằng bao nhiêu MB
Dung lượng tệp tin thường được thể hiện bằng KB và MB

1 GB bằng bao nhiêu MB – Bảng quy đổi chi tiết

Để thể hiện thêm các đơn vị khác bên cạnh GB và MB, bạn có thể theo dõi bảng quy đổi dung lượng dưới đây:

Đơn vịSố học nhị phânTiêu chuẩn SI
Byte (B)8 Bits1B
Kilobyte (KB)1024 B1000 B
Megabyte (MB)1024 KB1000 KB
Gigabyte (GB)1024 MB1000 MB
Terabyte (TB)1024 GB1000 GB
Petabyte (PB)1024 TB1000 TB
Exabyte (EB)1024 PB1000 PB
Zettabyte (ZB)1024 EB1000 EB
Yottabyte (YB)1024 ZB1000 YB
Dựa vào bảng số liệu dễ dàng nhận thấy được một gb bằng bao nhiêu mb

Như bạn có thể thấy, có hai cách quy đổi và các đơn vị quy đổi theo số học nhị phân lớn hơn theo tiêu chuẩn SI một chút. Nguyên nhân là do có cả hai cách quy đổi liên quan đến sự phát triển của công nghệ và lịch sử của hệ thống số học trong máy tính.

Tìm hiểu thêm về: Bit Là Gì? Khi Nào Dùng Bit Khi Nào Dùng Byte?

Cách quy đổi theo tiêu chuẩn SI (cơ số 1000) xuất phát từ hệ thống đếm phổ biến trong ngành công nghiệp và khoa học, trong đó các đơn vị được quy định theo các bậc số 1000. Điều này đơn giản và thuận tiện trong việc đo lường và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày.

quy đổi đơn vị byte
Có hai cách quy đổi GB

Cách quy đổi số học nhị phân tồn tại là do máy tính sử dụng hệ đếm nhị phân, trong đó mỗi chữ số chỉ có hai giá trị là 0 và 1. Vì vậy, khi chúng ta tính toán dung lượng lưu trữ của máy tính, chúng ta phải sử dụng hệ đếm nhị phân. Do đó, 1KB theo hệ thống số học nhị phân sẽ bằng 1024 byte. Như vậy 1GB bằng 1024 MB.

Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai cách quy đổi này đã gây ra sự nhầm lẫn và tranh cãi về việc cách nào là đúng. Cả hai cách quy đổi đều đúng trong ngữ cảnh của nó và dựa vào mục đích sử dụng. Tiêu chuẩn SI (1000) phổ biến trong các ngành khoa học và tiêu dùng, trong khi tiêu chuẩn số học nhị phân phù hợp với lĩnh vực công nghệ thông tin.

Giới hạn GB và MB trong các thiết bị điện tử thường gặp

Dung lượng lưu trữ của các thiết bị đời sống thường được đo bằng gigabyte (GB) và megabyte (MB). Giới hạn dung lượng lưu trữ của các thiết bị này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và model thiết bị. Tuy nhiên, nhìn chung, các thiết bị đời sống hiện nay có dung lượng lưu trữ khá lớn, có thể đáp ứng nhu cầu lưu trữ của hầu hết người dùng:

  • Điện thoại di động: Dung lượng bộ nhớ trong điện thoại di động thường được quy định bằng GB. Ví dụ: một điện thoại thông minh thường có dung lượng bộ nhớ là 32 GB, 64 GB, 128 GB, hoặc 256 GB.
  • Máy tính bảng: Máy tính bảng cũng có dung lượng bộ nhớ trong được quy định bằng GB. Ví dụ: một máy tính bảng có dung lượng từ 32 GB – 512 GB.
  • Ổ cứng ngoài: Khi mua một ổ cứng ngoài để lưu trữ dữ liệu, bạn thường gặp các dung lượng từ 1 TB – 10 TB.
  • Thẻ nhớ và USB: Thẻ nhớ và USB thường có dung lượng từ vài GB đến vài chục GB.
  • Dịch vụ Internet: Khi đăng ký dịch vụ Internet, bạn thường được cung cấp một gói băng thông với giới hạn sử dụng hàng tháng, được quy định bằng GB. Ví dụ: một gói Internet có giới hạn 100 GB mỗi tháng.
  • Tốc độ truyền dẫn dữ liệu: Tốc độ truyền dẫn dữ liệu tối thiểu để có trải nghiệm duyệt web và xem video tốt là 1Mbps. 10Mbps sẽ cho phép bạn tải các trang web và video nhanh hơn. Nếu chơi game online thì bạn sẽ cần tốc độ ít nhất là 25Mbps.
GB
Dung lượng điện thoại được thể hiện bằng GB

Lời kết

Như vậy, bài viết trên đã giúp bạn biết được 1GB bằng bao nhiêu MB và nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong cách quy đổi. Hy vọng rằng bài viết của Miko Tech đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và hẹn gặp lại bạn ở những bài viết sau!

20.08.2023 Ý Nhi

Bình luận đã bị đóng.

Bài viết liên quan
Bài viết nổi bật
Scroll
error: Content is protected !!