fbpx
Logo

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Thiết kế Website

Theo dõi Miko Tech trên Google News

Website đang trở nên ngày càng quan trọng với khả năng thu hút khách hàng mạnh mẽ. Nhưng để thiết kế website hoàn chỉnh trước hết bạn cần phải nắm rõ các thuật ngữ và từ vựng về kiến thức chuyên ngành. Chính vì vậy, Miko Tech sẽ giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gian tìm kiếm với bài “Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thiết kế website” ngay dưới đây.

Nội dung được xem nhiều gần đây:

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thiết kế Website

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thiết kế website
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thiết kế website

Bắt đầu bằng A

  1. Animation: Hoạt hình hay ảnh động
  2. Authorization: Sự ủy quyền
  3. Authentication: Sự xác thực
  4. AVI (Audio Video Interleave): Định dạng tập tin cho các tập tin video
  5. ASX (ASF Streaming Redirector): Định dạng XML để lưu trữ thông tin về các tập tin ASF
  6. ASF (Advanced Streaming Format): Định dạng đa phương tiện dùng để streaming
  7. API (Application Programming Interface): Giao diện lập trình ứng dụng
  8. Anti-Virus program: Chương trình diệt virus
  9. ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line): Đường dây thuê bao số bất đối xứng
  10. Anchor: Neo
  11. Algorithm: Thuật toán
  12. ASCII (American Standard Code for Information Interchange): chuẩn mã trao đổi thông tin Hoa Kỳ
  13. ADN (Advanced Digital Network): Mạng kỹ thuật số nâng cao
  14. Attribute: Thuộc tính
  15. ASP (ASP.NET): ngôn ngữ lập trình ASP
  16. Array: Mảng
  17. Alt tag: Thẻ alt
  18. AJAX (Asynchronous JavaScript và XML): Javascript and XML không đồng bộ
  19. Abbreviation element: Phần viết tắt
  20. Accessibility: Khả năng tiếp cận
  21. Assign: Gán

Bắt đầu bằng B

  1. Backup: Sao lưu
  2. Base: Hệ cơ số
  3. BSP (Binary Space Partitioning): Phân vùng không gian nhị phân
  4. Browser: Trình duyệt
  5. Bookmark: Đánh dấu trang (web, file,…)
  6. Binary Data: Dữ liệu nhị phân
  7. Block-level elements: Các phần tử khối
  8. BMP (Windows bitmap): Định dạng tập tin hình ảnh
  9. Base class: Lớp cơ sở
  10. Binary (Bin): Hệ nhị phân
  11. Binary Tree: Cây nhị phân
  12. Blacklink: Liên kết trả về
  13. Bug: Lỗi
  14. Broken link: Link hỏng
  15. Breadcrumb: Đường link phân cấp
  16. Bot (Robot): con bọ Google/robot mạng – là các ứng dụng phần mềm chạy các tác vụ tự động hóa trên mạng.
  17. Blog: Nhật ký trực tuyến
  18. Beta Test: thử nghiệm Beta – là thủ tục của một sản phẩm phần mềm để thử nghiệm bởi các khách hàng thực trong môi trường thực tế / ảo trước khi phát hành. 
  19. Back-end: Hậu sảnh- đề cập đến bất kỳ phần nào của trang web hoặc chương trình phần mềm mà người dùng không nhìn thấy.
  20. Bandwidth: Băng thông

Bắt đầu bằng C

  1. Control Structures: Cấu trúc điều khiển
  2. Contextual Selector: Bộ chọn ngữ cảnh
  3. Client/Server Model: Mô hình máy khách/ máy chủ
  4. Cache: Bộ nhớ đệm
  5. Comment: Ghi chú, chú thích
  6. Container element: Yếu tố chứa đựng/ phần tử vùng chứa
  7. CDF (Cumulative distribution function): Hàm phân phối tích lũy
  8. CDN (Content distribution network): Mạng phân phối nội dung
  9. Constant: Hằng số
  10. Code:
  11. Coding: Viết mã
  12. Code block: Khối mã
  13. Condition: Điều kiện
  14. Compile error: Lỗi khi dịch chương trình
  15. CMS (Content management system): Hệ thống quản trị nội dung
  16. CGI (Common Gateway Interface): Hệ giao tiếp cổng chung
  17. Case-sensitive: Phân biệt chữ hoa chữ thường
  18. COD (Cash On Delivery): Giao tiền hàng thu hộ

Bắt đầu bằng D

  1. Dial-up connection: Kết nối quay số
  2. Derived class: Lớp con/ lớp dẫn xuất
  3. Data: Dữ liệu
  4. Data structure: Cấu trúc dữ liệu
  5. Declaration: Khai báo
  6. Debug: Tìm kiếm và gỡ lỗi
  7. Deep linking: Liên kết sâu
  8. Dynamic website: Website động
  9. Domain: Tên miền
  10. Domain extension: Phần mở rộng tiên miền
  11. Domaining: Kinh doanh tên miền
  12. Dithering: Phối màu
  13. Dedicated server: Máy chủ chuyên dụng
  14. Database: Cơ sở dữ liệu
  15. DNS (Domain Name System): Hệ thống tên miền
  16. Disk Space: Dung lượng bộ nhớ/ dung lượng ổ đĩa

Bắt đầu bằng E

  1. Editor: Trình soạn thảo
  2. Eye tracking: Theo dõi hành vi mắt của người dùng
  3. Error: Lỗi web server
  4. External link: Liên kết ngoài
  5. Extensible Markup Language: Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng
  6. Entry page: Trang đến – Không nên nhầm lẫn với trang chủ, entry page là trang đầu tiên mà người dùng nhìn thấy khi theo một link đến website.

Bắt đầu bằng F

  1. Font: Phông chữ
  2. Firewall: Tường lửa
  3. Frame: khung
  4. Fixed with: Chiều rộng cố định
  5. Function: Chức năng/ Hàm
  6. File Transfer Protocol: Giao thức truyền tải tập tin
  7. Front end: Tiền sảnh – (còn được gọi là client-side) là những gì mà người dùng trực tiếp nhìn thấy, tương tác và sử dụng mỗi khi truy cập vào một trang web.
  8. Form validation: Xác thực biểu mẫu
  9. Favicon: Hình ảnh icon nhỏ- biểu tượng của website
  10. FAQ (Frequently Asked Questions): Các câu hỏi thường gặp bởi người dùng

Bắt đầu bằng G

  1. GUI (Graphical User Interface): Giao diện đồ họa người dùng
  2. Guestbook: Lưu bút – một trang trên website nơi khách truy cập có thể nhập tên và để lại ý kiến của họ về trang web.
  3. GIF (Graphics Interchange Format): Định dạng Trao đổi Hình ảnh
  4. Ghost site: Trang web ma

Bắt đầu bằng H

  1. HTML (Hypertext Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản
  2. HTML Editor: Trình biên tập HTML
  3. Helper function: Hàm Helper
  4. Heap Sort: Thuật toán sắp xếp kiểu vun đống
  5. Htaccess (hypertext access): File cấu hình
  6. Host: Máy chủ
  7. Home/Homepage: Trang chủ
  8. Hosting: Không gian lưu trữ

Bắt đầu bằng I

  1. IP address: Địa chỉ IP
  2. iOS: Hệ điều hành IOS
  3. Intranet portal: Cổng thông tin điện tử nội bộ
  4. IMG (Viết tắt của image): Hình ảnh
  5. Integer: Kiểu số nguyên
  6. IDE (Integrated Development Environment): Môi trường thiết kế hợp nhất
  7. IDE (Integrated Device Electronics): Thiết bị tích hợp điện tử
  8. Internet: mạng
  9. Internal link: Liên kết nội bộ
  10. Information website: Website tĩnh
  11. Image map: Bản đồ hình ảnh

Bắt đầu bằng J

  1. jQuery: Thư viện JavaScript
  2. joomla: Hệ quản trị nội dung Joomla
  3. JPEG/JPG: loại định dạng hình ảnh JPEG/JPG
  4. JavaScript: Ngôn ngữ lập trình JavaScript

Bắt đầu bằng K

  1. Kerning: Khoảng cách giữa các chữ cái

Bắt đầu bằng L

  1. License: Giấy phép
  2. Linux: Hệ điều hành Linux
  3. Linear Search: Tìm kiếm tuyến tính
  4. Linear linked list: Danh sách nối đơn
  5. Linked list: Danh sách kết nối
  6. Library: Thư viện
  7. Line: Dòng
  8. Link: Liên kết
  9. Link rot: Liên kết đã chết hoặc bị hỏng
  10. Link exchange: Trao đổi liên kết
  11. Link checker: Kiểm tra liên kết
  12. Link authority: Độ uy tín của liên kết
  13. Layout: Bố cục
  14. Landing page: Trang đích, trang mục tiêu

Bắt đầu bằng M

  1. Modem: Modulator and demodulator – Bộ điều giải
  2. Mobile Web: Thiết kế web di động
  3. Magento: Mã nguồn mở Magento/ mã nguồn mở tạo web thương mại
  4. MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở
  5. Modifier: Công cụ sửa đổi
  6. Modularity: tính Mô-đun
  7. Microblog: Tiểu blog
  8. Meta tag: Thẻ meta- Thẻ khai báo tiêu đề của một trang
  9. Meta search engine: Công cụ tìm kiếm meta
  10. Markup: Đánh dấu
  11. Malware: Phần mềm độc hại
  12. Mailbot: Phần mềm trả lời tự động

Bắt đầu bằng N

  1. Not found: Lỗi không tìm thấy trang (lỗi 404)
  2. Netiquette (internet etiquette): Quy ước sử dụng mạng
  3. Nav bar (Navigation bar): Thanh điều hướng

Bắt đầu bằng O

  1. Operating system (OS): Hệ điều hành
  2. Object: Đối tượng
  3. OOP (Object-oriented programming): Lập trình hướng đối tượng
  4. Octal: Hệ bát phân (hệ cơ số 8)
  5. Open source: Mã nguồn mở
  6. Outbound link: Liên kết ngoài
  7. Opera: Trình duyệt web Opera

Bắt đầu bằng P

  1. Photoshop (Adobe Photoshop): Phần mềm thiết kế đồ họa
  2. PHP (Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ lập trình PHP- ngôn ngữ lập trình kịch bản mã nguồn mở
  3. PDF (Portable Document Format): Định dạng tài liệu di động, tập tin văn bản
  4. Plugin: Bộ phần mềm hỗ trợ, tiện ích mở rộng của website
  5. Programming language: Ngôn ngữ lập trình
  6. Python: Ngôn ngữ lập trình Python
  7. Pascal: Ngôn ngữ lập trình Pascal
  8. Privacy policy: Chính sách bảo mật
  9. PNG (Portable Network Graphics): Định dạng ảnh PNG
  10. Pixel: Điểm ảnh
  11. Permalink: Liên kết tĩnh
  12. PayPal: Ngân hàng trực tuyến PayPal

Bắt đầu bằng R

  1. Router: Bộ định tuyến
  2. Ruby: ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng Ruby
  3. Resource Description Framework RDF: Framework mô tả tài nguyên
  4. Readability: Độ dễ đọc
  5. Ranking function: Chức năng xếp hạng
  6. Responsiveness: Thích ứng
  7. Review site: Website đánh giá
  8. robots.txt: Tập tin trong thư mục gốc
  9. Relevancy: Mối liên quan
  10. Reference: Tham chiếu
  11. Runtime Error: Lỗi khi chạy chương trình
  12. RSS (Really simple syndication): Đồng bộ hóa đơn giản
  13. Rich media: Truyền thông đa phương tiện
  14. Resolution: Độ phân giải
  15. Referrer: Tham khảo
  16. Redirect: Chuyển hướng
  17. Reciprocal link: Liên kết đối xứng
  18. Ranking: Thứ hạng

Bắt đầu bằng S

  1. SQL (Structured Query Language): Ngôn ngữ truy vấn mang tính cấu trúc
  2. Semantic Web: Mạng ngữ nghĩa
  3. Scripting language: Ngôn ngữ lập trình kịch bản
  4. Social network: Mạng lưới xã hội
  5. Spyware: Phần mềm gián điệp
  6. Software: Phần mềm
  7. Screen reader: Trình đọc màn hình
  8. Showcase website: Cổng thông tin điện tử website
  9. Sticky content: Nội dung dính- nội dung website cung cấp cho người dùng một sự khuyến khích để quay lại website thường xuyên hơn. 
  10. Sitemap: Sơ đồ trang web
  11. Search engine submission: Đăng ký website
  12. Safe empty state: Trạng thái an toàn khi mới khởi tạo
  13. Searching: Sự tìm kiếm
  14. Selection Sort: Sắp xếp chọn
  15. Sorting: Sự sắp xếp
  16. Stack: Ngăn xếp
  17. Statement: Câu lệnh
  18. Syntax: Cú pháp
  19. Structured Programming: Lập trình cấu trúc
  20. Subdomain: Tên miền phụ
  21. Static website: Website tĩnh
  22. SSI (Server Side Include): Cách thức các yếu tố khác nhau được chèn vào Web
  23. Spam: Thư rác, email rác
  24. Spam: các trang web được tạo ra để xếp hạng tốt trong các công cụ tìm kiếm nhưng thực sự không chứa nội dung có giá trị.
  25. Splog: Spam blog- một blog mà có ít giá trị thường được viết bởi một blogger thiếu kinh nghiệm hoặc một blog sử dụng rộng rãi bằng nội dung bị đánh cắp.
  26. Splash page: Trang quảng cáo đường link
  27. Spider: Con nhện/bọ
  28. Spamdexing: Spam công cụ tìm kiếm
  29. Spambot: Chương trình spam tự động
  30. Source code: Mã nguồn
  31. Soft copy: Bản mềm
  32. Shopping cart: Giỏ hàng
  33. Shared hosting: Dịch vụ lưu trữ web
  34. Select box: Hộp chọn
  35. Safari: Trình duyệt web Safari

Bắt đầu bằng T

  1. Typosquatting: Chiếm quyền URL, làm nhiễm độc trang web hoặc giả mạo URL
  2. Tweak: Tinh chỉnh
  3. Title: Tiêu đề
  4. Tag cloud: Khu vực hiển thị những tag nổi bật
  5. TY (Thank you): Cảm ơn
  6. TLD (Top level domain): Tên miền cấp cao nhất
  7. Thumbnail: Thu nhỏ
  8. Text link: Đoạn văn bản dùng để hiển thị link
  9. Template: Mẫu bố cục website có sẵn
  10. Tag: Thẻ đánh dấu

Bắt đầu bằng U

  1. Usability testing: Kiểm tra tính khả dụng
  2. Unix: Hệ điều hành máy tính Unix
  3. User interface design (UID): Thiết kế giao diện người dùng
  4. User experience design (UXD): Thiết kế trải nghiệm người dùng
  5. User-centered design (UCD): Thiết kế với người dùng làm trọng tâm
  6. Usability: Tính khả dụng
  7. User-generated content: Nội dung do người dùng tạo ra
  8. Unary minus: Toán tử trừ (âm) một ngôi: (-a)
  9. Unary plus: Toán tử cộng (dương) một ngôi: (+a)
  10. Unary: Nguyên phân
  11. User agent: Chuỗi nhận dạng khi trình duyệt gửi yêu cầu đến máy chủ web
  12. URL (Uniform Resource Locator): tên tưởng tượng cho một địa chỉ website/ Trình định vị tài nguyên thống nhất
  13. Upload: Tải lên
  14. Under construction Glossary: Đang xây dựng- trạng thái của một website chưa hoàn thành xong

Bắt đầu bằng V

  1. VPN (Virtual Private Network): Mạng riêng ảo
  2. Vortal: Cổng thông tin chuyên môn
  3. Value: Giá trị
  4. Variable: Biến
  5. Vanilla: Phiên bản đơn giản

Bắt đầu bằng W

  1. Web page: Trang web
  2. WHATWG (Web Hypertext Application Technology Working Group): Nhóm làm việc về công nghệ ứng dụng siêu văn bản Web
  3. Wireless Application Protocol WAP: Giao thức mạng không dây
  4. Wide area network WAN: Mạng diện rộng
  5. Web typography: Kiểu chữ web
  6. Web hosting service: Dịch vụ lưu trữ web
  7. Website template: Mẫu website
  8. White space: Khoảng trắng
  9. Web host: Máy chủ web
  10. Web form: Biểu mẫu web
  11. Web application: Ứng dụng web
  12. Web browser: Trình duyệt web
  13. WAMP (Windows, Apache, MySQL, PHP): Nền tảng phát triển web động
  14. W3C (World Wide Web Consortium): Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế chính cho World Wide Web

Bắt đầu bằng X

  1. Xquery: một ngôn ngữ lập trình truy vấn và chức năng 
  2. XSLT (XSL Transformations): Một ngôn ngữ dựa trên XML
  3. XUL (XML User Interface Language): Một ngôn ngữ đánh dấu giao diện người dùng
  4. XML (Extensible Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng
  5. XHTML (Extensible HyperText Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản mở rộng
  6. Xenu: Một chương trình kiểm tra liên kết phổ biến

Bắt đầu bằng Z

  1. Zen Cart: Một ứng dụng mã nguồn mở (PHP/SQL)
  2. Zone file: Khu tập tin
  3. ZIP: một định dạng nén 

Miko Tech vừa tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thiết kế website theo thứ tự chữ cái để bạn có thể thuận tiện theo dõi, tra cứu và ghi nhớ. Những từ vựng khá thông dụng bên trên sẽ giúp bạn nắm bắt kiến thức về thiết kế web nhanh chóng và dễ dàng hơn khi thiết kế web.

Nếu bạn đang quan tâm tới việc xây dựng một trang web để khuếch trương hoạt động kinh doanh của mình, Miko Tech sẽ giúp bạn thực hiện công việc này một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 028 3636 8805 để được hỗ trợ tư vấn và báo giá thiết kế website miễn phí.

12.02.2022 Trần Tiến Duy
Leave a Reply

Your email address will not be published.

Bài viết liên quan
Bài viết nổi bật
Scroll